忆单词忆单词

theo học

就读

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)

theo học 就读

释义

常用搭配

theo học đại học
就读大学
theo học lớp tiếng Trung
就读中文班

例句

Cô ấy đang theo học ở trường đại học.
她正在大学就读。
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.
我想就读一个英语课程。

校园日常

常见问题

就读用越南语怎么说?
「就读」的越南语是 theo học。
theo học 是什么意思?
theo học 在越南语中意思是「就读」,词性为动词。就读,学习。
theo học 怎么读?
theo học 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo học 怎么造句?
例如:Cô ấy đang theo học ở trường đại học.(她正在大学就读。);Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.(我想就读一个英语课程。)。

想真正记住「theo học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练