忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
theo học
theo học
就读
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— theo: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)
释义
就读,学习
常用搭配
theo học đại học
就读大学
theo học lớp tiếng Trung
就读中文班
例句
Cô ấy đang theo học ở trường đại học.
她正在大学就读。
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.
我想就读一个英语课程。
校园日常
năm học
学年
lớp đào tạo
培训班
sân trường
操场
học phí
学费
từ mới
生词
bảng
黑板
常见问题
就读用越南语怎么说?
「就读」的越南语是 theo học。
theo học 是什么意思?
theo học 在越南语中意思是「就读」,词性为动词。就读,学习。
theo học 怎么读?
theo học 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo học 怎么造句?
例如:Cô ấy đang theo học ở trường đại học.(她正在大学就读。);Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.(我想就读一个英语课程。)。
想真正记住「theo học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store