忆单词忆单词

tháo ra

解开

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tháo: sắc(高升) · ra: ngang(平调)

tháo ra 解开

释义

常用搭配

tháo ra từng phần
逐步解开
tháo ra lắp lại
解开再装上

例句

Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.
他把手表解开了。
Tôi cần tháo ra cái máy tính này.
我需要把这台电脑解开。

日常小动作

常见问题

解开用越南语怎么说?
「解开」的越南语是 tháo ra。
tháo ra 是什么意思?
tháo ra 在越南语中意思是「解开」,词性为动词。将连接、固定的物体分开或解开。
tháo ra 怎么读?
tháo ra 有 2 个音节:tháo: sắc(高升) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháo ra 怎么造句?
例如:Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.(他把手表解开了。);Tôi cần tháo ra cái máy tính này.(我需要把这台电脑解开。)。

想真正记住「tháo ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练