忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tháo ra
tháo ra
解开
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháo: sắc(高升) · ra: ngang(平调)
释义
将连接、固定的物体分开或解开
常用搭配
tháo ra từng phần
逐步解开
tháo ra lắp lại
解开再装上
例句
Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.
他把手表解开了。
Tôi cần tháo ra cái máy tính này.
我需要把这台电脑解开。
日常小动作
rủ xuống
垂
bổ
劈
nghiền nát
粉碎
khơi dậy
掀起
vòm
拱
nhất cử nhất động
一举一动
常见问题
解开用越南语怎么说?
「解开」的越南语是 tháo ra。
tháo ra 是什么意思?
tháo ra 在越南语中意思是「解开」,词性为动词。将连接、固定的物体分开或解开。
tháo ra 怎么读?
tháo ra 有 2 个音节:tháo: sắc(高升) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháo ra 怎么造句?
例如:Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.(他把手表解开了。);Tôi cần tháo ra cái máy tính này.(我需要把这台电脑解开。)。
想真正记住「tháo ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store