忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thành tín
thành tín
诚信
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · tín: sắc(高升)
?
释义
诚实守信的品质
常用搭配
giữ thành tín
守诚信
người có thành tín
有诚信的人
例句
Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.
他以诚信著称。
Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.
诚信在生意中很重要。
尊敬与分手
thuyền trưởng
船长
thi lại
补考
lên lớp
上课
tâm lý
心理
bắn
射
tự tại
自在
常见问题
诚信用越南语怎么说?
「诚信」的越南语是 thành tín。
thành tín 是什么意思?
thành tín 在越南语中意思是「诚信」,词性为名词。诚实守信的品质。
thành tín 怎么读?
thành tín 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · tín: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành tín 怎么造句?
例如:Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.(他以诚信著称。);Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.(诚信在生意中很重要。)。
想真正记住「thành tín」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store