忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thí điểm
thí điểm
试点
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thí: sắc(高升) · điểm: hỏi(降升)
释义
试点,试验项目
常用搭配
dự án thí điểm
试点项目
chương trình thí điểm
试点计划
例句
Thành phố triển khai thí điểm xe buýt điện.
城市试点电动公交车。
Dự án này là thí điểm đầu tiên ở Việt Nam.
这是越南第一个试点项目。
相关词条
thi công
施工
thi đấu
赛
thị giác
视觉
thi hài
遗体
常见问题
试点用越南语怎么说?
「试点」的越南语是 thí điểm。
thí điểm 是什么意思?
thí điểm 在越南语中意思是「试点」,词性为名词。试点,试验项目。
thí điểm 怎么读?
thí điểm 有 2 个音节:thí: sắc(高升) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thí điểm 怎么造句?
例如:Thành phố triển khai thí điểm xe buýt điện.(城市试点电动公交车。);Dự án này là thí điểm đầu tiên ở Việt Nam.(这是越南第一个试点项目。)。
想真正记住「thí điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store