忆单词忆单词

thiện cảm

好感

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thiện: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升)

thiện cảm 好感

释义

常用搭配

gây thiện cảm
产生好感
tạo thiện cảm
建立好感

例句

Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.
她给大家留下了好感。
Nụ cười giúp tạo thiện cảm.
微笑有助于建立好感。

情绪百态

常见问题

好感用越南语怎么说?
「好感」的越南语是 thiện cảm。
thiện cảm 是什么意思?
thiện cảm 在越南语中意思是「好感」,词性为名词。好感,喜欢的感觉。
thiện cảm 怎么读?
thiện cảm 有 2 个音节:thiện: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiện cảm 怎么造句?
例如:Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.(她给大家留下了好感。);Nụ cười giúp tạo thiện cảm.(微笑有助于建立好感。)。

想真正记住「thiện cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练