忆单词忆单词

thấu đáo

透彻

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thấu: sắc(高升) · đáo: sắc(高升)

thấu đáo 透彻

释义

常用搭配

hiểu thấu đáo
理解透彻
giải thích thấu đáo
解释透彻

例句

Cô ấy giải thích rất thấu đáo.
她解释得很透彻。
Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.
我需要更透彻地理解这个问题。

出现在这些词条的例句中

表达的艺术

常见问题

透彻用越南语怎么说?
「透彻」的越南语是 thấu đáo。
thấu đáo 是什么意思?
thấu đáo 在越南语中意思是「透彻」,词性为形容词。透彻,深入。
thấu đáo 怎么读?
thấu đáo 有 2 个音节:thấu: sắc(高升) · đáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thấu đáo 怎么造句?
例如:Cô ấy giải thích rất thấu đáo.(她解释得很透彻。);Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.(我需要更透彻地理解这个问题。)。

想真正记住「thấu đáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练