忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thô bạo
thô bạo
粗暴
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thô: ngang(平调) · bạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
粗暴,蛮横
常用搭配
hành động thô bạo
粗暴行为
lời nói thô bạo
粗暴言语
例句
Anh ta cư xử rất thô bạo.
他举止很粗暴。
Đừng nói thô bạo với tôi.
不要对我说粗暴的话。
性格百态
đa tình
风流
trang trọng
郑重
ổn thỏa
妥善
tự cho là đúng
自以为是
nóng nảy
暴躁
tò mò
好奇心
常见问题
粗暴用越南语怎么说?
「粗暴」的越南语是 thô bạo。
thô bạo 是什么意思?
thô bạo 在越南语中意思是「粗暴」,词性为形容词。粗暴,蛮横。
thô bạo 怎么读?
thô bạo 有 2 个音节:thô: ngang(平调) · bạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thô bạo 常用吗?
thô bạo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thô bạo 怎么造句?
例如:Anh ta cư xử rất thô bạo.(他举止很粗暴。);Đừng nói thô bạo với tôi.(不要对我说粗暴的话。)。
想真正记住「thô bạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store