忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thân phận
thân phận
身份
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thân: ngang(平调) · phận: nặng(低促、带喉塞)
释义
身份,地位
常用搭配
thay đổi thân phận
改变身份
thân phận xã hội
社会身份
例句
Cô ấy có thân phận đặc biệt.
她有特殊的身份。
Tôi không quan tâm đến thân phận.
我不在乎身份。
出现在这些词条的例句中
đổi thân phận
身份互换
nhân vật bí ẩn
神秘角色
核心概念词 12
ước mơ
梦想
mạng
网络
dữ liệu
数据
phong cách
风格
vai trò
角色
quyền lợi
权利
常见问题
身份用越南语怎么说?
「身份」的越南语是 thân phận。
thân phận 是什么意思?
thân phận 在越南语中意思是「身份」,词性为名词。身份,地位。
thân phận 怎么读?
thân phận 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · phận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân phận 怎么造句?
例如:Cô ấy có thân phận đặc biệt.(她有特殊的身份。);Tôi không quan tâm đến thân phận.(我不在乎身份。)。
想真正记住「thân phận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store