忆单词忆单词

thất nghiệp

失业

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thất: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

thất nghiệp 失业

释义

常用搭配

tỷ lệ thất nghiệp
失业率
trợ cấp thất nghiệp
失业补助

例句

Anh ấy bị thất nghiệp nửa năm.
他失业了半年。
Tôi đang tìm việc vì thất nghiệp.
我因为失业正在找工作。

出现在这些词条的例句中

职场百业通

常见问题

失业用越南语怎么说?
「失业」的越南语是 thất nghiệp。
thất nghiệp 是什么意思?
thất nghiệp 在越南语中意思是「失业」,词性为动词。失业,没有工作。
thất nghiệp 怎么读?
thất nghiệp 有 2 个音节:thất: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thất nghiệp 怎么造句?
例如:Anh ấy bị thất nghiệp nửa năm.(他失业了半年。);Tôi đang tìm việc vì thất nghiệp.(我因为失业正在找工作。)。

想真正记住「thất nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练