忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thất nghiệp
thất nghiệp
失业
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thất: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
释义
失业,没有工作
常用搭配
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
trợ cấp thất nghiệp
失业补助
例句
Anh ấy bị thất nghiệp nửa năm.
他失业了半年。
Tôi đang tìm việc vì thất nghiệp.
我因为失业正在找工作。
出现在这些词条的例句中
tỷ lệ
率
trợ cấp
补贴
phần trăm
百分点
tỷ lệ phần trăm
百分比
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
职场百业通
đãi ngộ
待遇
nghiệp dư
业余
làm thêm giờ
加班
nhà thơ
诗人
sinh viên tốt nghiệp
毕业生
người nghèo
穷人
常见问题
失业用越南语怎么说?
「失业」的越南语是 thất nghiệp。
thất nghiệp 是什么意思?
thất nghiệp 在越南语中意思是「失业」,词性为动词。失业,没有工作。
thất nghiệp 怎么读?
thất nghiệp 有 2 个音节:thất: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thất nghiệp 怎么造句?
例如:Anh ấy bị thất nghiệp nửa năm.(他失业了半年。);Tôi đang tìm việc vì thất nghiệp.(我因为失业正在找工作。)。
想真正记住「thất nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store