忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thở dốc
thở dốc
喘
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thở: hỏi(降升) · dốc: sắc(高升)
释义
喘息,气喘吁吁
常用搭配
thở dốc sau khi chạy
跑完后喘气
thở dốc vì mệt
因累而喘
例句
Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.
她爬楼梯后气喘吁吁。
Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.
我跑得太快,喘不过气来。
身体小状况
giảm bớt
缓解
huyết áp
血压
chóng mặt
晕
hôi
臭
bất thường
异常
thương
伤
常见问题
喘用越南语怎么说?
「喘」的越南语是 thở dốc。
thở dốc 是什么意思?
thở dốc 在越南语中意思是「喘」,词性为动词。喘息,气喘吁吁。
thở dốc 怎么读?
thở dốc 有 2 个音节:thở: hỏi(降升) · dốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thở dốc 怎么造句?
例如:Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.(她爬楼梯后气喘吁吁。);Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.(我跑得太快,喘不过气来。)。
想真正记住「thở dốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store