忆单词忆单词

thở dốc

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thở: hỏi(降升) · dốc: sắc(高升)

thở dốc 喘

释义

常用搭配

thở dốc sau khi chạy
跑完后喘气
thở dốc vì mệt
因累而喘

例句

Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.
她爬楼梯后气喘吁吁。
Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.
我跑得太快,喘不过气来。

身体小状况

常见问题

喘用越南语怎么说?
「喘」的越南语是 thở dốc。
thở dốc 是什么意思?
thở dốc 在越南语中意思是「喘」,词性为动词。喘息,气喘吁吁。
thở dốc 怎么读?
thở dốc 有 2 个音节:thở: hỏi(降升) · dốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thở dốc 怎么造句?
例如:Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.(她爬楼梯后气喘吁吁。);Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.(我跑得太快,喘不过气来。)。

想真正记住「thở dốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练