忆单词忆单词

thành phần

成分

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · phần: huyền(低降)

thành phần 成分

释义

常用搭配

thành phần hóa học
化学成分
thành phần gia đình
家庭成分

例句

Nước có hai thành phần là hydro và oxy.
水由氢和氧两种成分组成。
Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.
他是团队的重要成分。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

成分用越南语怎么说?
「成分」的越南语是 thành phần。
thành phần 是什么意思?
thành phần 在越南语中意思是「成分」,词性为名词。成分,组成部分;成员。
thành phần 怎么读?
thành phần 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · phần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành phần 怎么造句?
例如:Nước có hai thành phần là hydro và oxy.(水由氢和氧两种成分组成。);Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.(他是团队的重要成分。)。

想真正记住「thành phần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练