忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thành phần
thành phần
成分
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · phần: huyền(低降)
释义
成分,组成部分
成员
常用搭配
thành phần hóa học
化学成分
thành phần gia đình
家庭成分
例句
Nước có hai thành phần là hydro và oxy.
水由氢和氧两种成分组成。
Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.
他是团队的重要成分。
出现在这些词条的例句中
nòng cốt
骨干
phần còn lại
其余
chia thành
分为
相关词条
thanh niên
青年
thành phẩm
成品
thành phố
城市
thành quả
成果
常见问题
成分用越南语怎么说?
「成分」的越南语是 thành phần。
thành phần 是什么意思?
thành phần 在越南语中意思是「成分」,词性为名词。成分,组成部分;成员。
thành phần 怎么读?
thành phần 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · phần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành phần 怎么造句?
例如:Nước có hai thành phần là hydro và oxy.(水由氢和氧两种成分组成。);Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.(他是团队的重要成分。)。
想真正记住「thành phần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store