忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thánh đường
thánh đường
殿堂
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thánh: sắc(高升) · đường: huyền(低降)
释义
殿堂,教堂,圣殿
常用搭配
thánh đường Hồi giáo
清真寺殿堂
thánh đường lớn
大殿堂
例句
Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.
我去过那座著名的殿堂。
Thánh đường này rất linh thiêng.
这个殿堂非常神圣。
特色建筑场景
khai thông
疏通
hoang vắng
荒凉
hàng nhái
山寨
lỗ thủng
窟窿
hầm trú ẩn
防空洞
chiến hào
战壕
常见问题
殿堂用越南语怎么说?
「殿堂」的越南语是 thánh đường。
thánh đường 是什么意思?
thánh đường 在越南语中意思是「殿堂」,词性为名词。殿堂,教堂,圣殿。
thánh đường 怎么读?
thánh đường 有 2 个音节:thánh: sắc(高升) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thánh đường 怎么造句?
例如:Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.(我去过那座著名的殿堂。);Thánh đường này rất linh thiêng.(这个殿堂非常神圣。)。
想真正记住「thánh đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store