忆单词忆单词

thánh đường

殿堂

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thánh: sắc(高升) · đường: huyền(低降) ?

thánh đường 殿堂

释义

常用搭配

thánh đường Hồi giáo
清真寺殿堂
thánh đường lớn
大殿堂

例句

Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.
我去过那座著名的殿堂。
Thánh đường này rất linh thiêng.
这个殿堂非常神圣。

相关词条

常见问题

殿堂用越南语怎么说?
「殿堂」的越南语是 thánh đường。
thánh đường 是什么意思?
thánh đường 在越南语中意思是「殿堂」,词性为名词。殿堂,教堂,圣殿。
thánh đường 怎么读?
thánh đường 有 2 个音节:thánh: sắc(高升) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thánh đường 常用吗?
thánh đường 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thánh đường 怎么造句?
例如:Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.(我去过那座著名的殿堂。);Thánh đường này rất linh thiêng.(这个殿堂非常神圣。)。

想真正记住「thánh đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练