忆单词忆单词

thành tích

成就

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · tích: sắc(高升)

thành tích 成就

释义

常用搭配

đạt thành tích cao
取得好成就
thành tích học tập
学习成就

例句

Cô ấy có nhiều thành tích.
她有很多成就。
Thành tích của đội rất tốt.
队伍的成就很好。

出现在这些词条的例句中

游戏世界入门

常见问题

成就用越南语怎么说?
「成就」的越南语是 thành tích。
thành tích 是什么意思?
thành tích 在越南语中意思是「成就」,词性为名词。取得的成绩或荣誉。
thành tích 怎么读?
thành tích 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành tích 怎么造句?
例如:Cô ấy có nhiều thành tích.(她有很多成就。);Thành tích của đội rất tốt.(队伍的成就很好。)。

想真正记住「thành tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练