忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiên hạ
thiên hạ
天下
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · hạ: nặng(低促、带喉塞)
释义
天下,世间所有的人
常用搭配
thiên hạ đại loạn
天下大乱
anh hùng thiên hạ
天下英雄
例句
Thiên hạ thái bình.
天下太平。
Ai cũng muốn nổi tiếng trong thiên hạ.
人人都想在天下出名。
相关词条
thiên chúa giáo
天主教
thiên đường
天堂
thiên nga
天鹅
thiên nhiên
自然
常见问题
天下用越南语怎么说?
「天下」的越南语是 thiên hạ。
thiên hạ 是什么意思?
thiên hạ 在越南语中意思是「天下」,词性为名词。天下,世间所有的人。
thiên hạ 怎么读?
thiên hạ 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · hạ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên hạ 怎么造句?
例如:Thiên hạ thái bình.(天下太平。);Ai cũng muốn nổi tiếng trong thiên hạ.(人人都想在天下出名。)。
想真正记住「thiên hạ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store