忆单词忆单词

thi hài

遗体

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thi: ngang(平调) · hài: huyền(低降)

thi hài 遗体

释义

常用搭配

thi hài liệt sĩ
烈士遗体
an táng thi hài
安葬遗体

例句

Thi hài đã được đưa về quê.
遗体已被送回家乡。
Gia đình đến nhận thi hài.
家属前来认领遗体。

身体变化

常见问题

遗体用越南语怎么说?
「遗体」的越南语是 thi hài。
thi hài 是什么意思?
thi hài 在越南语中意思是「遗体」,词性为名词。遗体,尸体。
thi hài 怎么读?
thi hài 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · hài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi hài 怎么造句?
例如:Thi hài đã được đưa về quê.(遗体已被送回家乡。);Gia đình đến nhận thi hài.(家属前来认领遗体。)。

想真正记住「thi hài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练