thị trường chứng khoán 股市 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— thị: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降) · chứng: sắc(高升) · khoán: sắc(高升)