忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thành thạo
thành thạo
熟练
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · thạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
熟练,精通
常用搭配
thành thạo tiếng Anh
英语熟练
làm việc thành thạo
工作熟练
例句
Cô ấy thành thạo vi tính.
她电脑操作很熟练。
Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.
他说中文很熟练。
出现在这些词条的例句中
cần cẩu
起重机
加班与工作效率
chịu
挨
chú
叔叔
tròn
圆
bách hóa
百货
cấp trên
上级
người phát ngôn
发言人
常见问题
熟练用越南语怎么说?
「熟练」的越南语是 thành thạo。
thành thạo 是什么意思?
thành thạo 在越南语中意思是「熟练」,词性为形容词。熟练,精通。
thành thạo 怎么读?
thành thạo 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · thạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành thạo 常用吗?
thành thạo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thành thạo 怎么造句?
例如:Cô ấy thành thạo vi tính.(她电脑操作很熟练。);Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.(他说中文很熟练。)。
想真正记住「thành thạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store