忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thị lực
thị lực
视力
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thị: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
眼睛分辨物体的能力
常用搭配
kiểm tra thị lực
检查视力
thị lực kém
视力差
例句
Tôi có thị lực tốt.
我视力很好。
Thị lực của cô ấy giảm.
她的视力下降了。
身体感知
hấp thụ
吸收
điểm yếu
弱点
tâm trí
脑海
chất béo
脂肪
hơi thở
气息
mang thai
怀孕
常见问题
视力用越南语怎么说?
「视力」的越南语是 thị lực。
thị lực 是什么意思?
thị lực 在越南语中意思是「视力」,词性为名词。眼睛分辨物体的能力。
thị lực 怎么读?
thị lực 有 2 个音节:thị: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thị lực 怎么造句?
例如:Tôi có thị lực tốt.(我视力很好。);Thị lực của cô ấy giảm.(她的视力下降了。)。
想真正记住「thị lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store