忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thanh thế
thanh thế
声势
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · thế: sắc(高升)
?
释义
声势,气势
常用搭配
tăng thanh thế
壮大声势
giữ vững thanh thế
保持声势
例句
Đội bóng này có thanh thế lớn.
这支球队声势很大。
Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.
他们想在社区中壮大声势。
居家生活小细节
đóng rèm
拉窗帘
tiền nước
水费
hồ bơi riêng
私人泳池
ẩn nấp
躲藏
gào thét
呼啸
giấy vệ sinh cuộn
卷纸
常见问题
声势用越南语怎么说?
「声势」的越南语是 thanh thế。
thanh thế 是什么意思?
thanh thế 在越南语中意思是「声势」,词性为名词。声势,气势。
thanh thế 怎么读?
thanh thế 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh thế 常用吗?
thanh thế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thanh thế 怎么造句?
例如:Đội bóng này có thanh thế lớn.(这支球队声势很大。);Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.(他们想在社区中壮大声势。)。
想真正记住「thanh thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store