忆单词忆单词

thanh thế

声势

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · thế: sắc(高升) ?

thanh thế 声势

释义

常用搭配

tăng thanh thế
壮大声势
giữ vững thanh thế
保持声势

例句

Đội bóng này có thanh thế lớn.
这支球队声势很大。
Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.
他们想在社区中壮大声势。

居家生活小细节

常见问题

声势用越南语怎么说?
「声势」的越南语是 thanh thế。
thanh thế 是什么意思?
thanh thế 在越南语中意思是「声势」,词性为名词。声势,气势。
thanh thế 怎么读?
thanh thế 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh thế 常用吗?
thanh thế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thanh thế 怎么造句?
例如:Đội bóng này có thanh thế lớn.(这支球队声势很大。);Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.(他们想在社区中壮大声势。)。

想真正记住「thanh thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练