忆单词忆单词

thoát khỏi

摆脱

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thoát: sắc(高升) · khỏi: hỏi(降升)

thoát khỏi 摆脱

释义

常用搭配

thoát khỏi nguy hiểm
摆脱危险
thoát khỏi nợ nần
摆脱债务

例句

Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.
他已经摆脱了贫困。
Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.
她想摆脱工作的压力。

出现在这些词条的例句中

动词巧用集

常见问题

摆脱用越南语怎么说?
「摆脱」的越南语是 thoát khỏi。
thoát khỏi 是什么意思?
thoát khỏi 在越南语中意思是「摆脱」,词性为动词。摆脱,脱离(困境、危险等)。
thoát khỏi 怎么读?
thoát khỏi 有 2 个音节:thoát: sắc(高升) · khỏi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thoát khỏi 怎么造句?
例如:Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.(他已经摆脱了贫困。);Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.(她想摆脱工作的压力。)。

想真正记住「thoát khỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练