忆单词忆单词

tháng năm

五月

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · năm: ngang(平调)

tháng năm 五月

释义

常用搭配

tháng năm dương lịch
阳历五月
tháng năm âm lịch
农历五月

例句

Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.
暑假从五月开始。
Tháng năm trời thường mưa.
五月常常下雨。

一年十二月

常见问题

五月用越南语怎么说?
「五月」的越南语是 tháng năm。
tháng năm 是什么意思?
tháng năm 在越南语中意思是「五月」,词性为名词。五月,公历第五月。
tháng năm 怎么读?
tháng năm 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · năm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng năm 怎么造句?
例如:Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.(暑假从五月开始。);Tháng năm trời thường mưa.(五月常常下雨。)。

想真正记住「tháng năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练