忆单词忆单词

thiên chúa giáo

天主教

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— thiên: ngang(平调) · chúa: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)

thiên chúa giáo 天主教

释义

常用搭配

giáo hội thiên chúa giáo
天主教会

例句

Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.
天主教在世界上有很多信徒。
Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.
天主教堂很漂亮。

出现在这些词条的例句中

世界宗教入门

常见问题

天主教用越南语怎么说?
「天主教」的越南语是 thiên chúa giáo。
thiên chúa giáo 是什么意思?
thiên chúa giáo 在越南语中意思是「天主教」,词性为名词。天主教。
thiên chúa giáo 怎么读?
thiên chúa giáo 有 3 个音节:thiên: ngang(平调) · chúa: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên chúa giáo 怎么造句?
例如:Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.(天主教在世界上有很多信徒。);Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.(天主教堂很漂亮。)。

想真正记住「thiên chúa giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练