忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thi đấu
thi đấu
赛
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)
?
释义
比赛,竞赛
常用搭配
thi đấu thể thao
体育比赛
thi đấu quốc tế
国际比赛
例句
Đội bóng đang thi đấu.
球队正在比赛。
Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.
他们明天比赛。
出现在这些词条的例句中
cử tạ
举重
karate
空手道
ra sân
上场
dẫn đội
带队
vào sân
进场
bắn cung
射箭
bắn súng
射击
tính giờ
计时
法律与运动
cầu lông
羽毛球
áo len
毛衣
như
如
thôi
算了
pháo
炮
bom
炸弹
常见问题
赛用越南语怎么说?
「赛」的越南语是 thi đấu。
thi đấu 是什么意思?
thi đấu 在越南语中意思是「赛」,词性为动词。比赛,竞赛。
thi đấu 怎么读?
thi đấu 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi đấu 常用吗?
thi đấu 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thi đấu 怎么造句?
例如:Đội bóng đang thi đấu.(球队正在比赛。);Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.(他们明天比赛。)。
想真正记住「thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store