忆单词忆单词

thi đấu

赛

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升) ?

thi đấu 赛

释义

常用搭配

thi đấu thể thao
体育比赛
thi đấu quốc tế
国际比赛

例句

Đội bóng đang thi đấu.
球队正在比赛。
Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.
他们明天比赛。

出现在这些词条的例句中

法律与运动

常见问题

赛用越南语怎么说?
「赛」的越南语是 thi đấu。
thi đấu 是什么意思?
thi đấu 在越南语中意思是「赛」,词性为动词。比赛,竞赛。
thi đấu 怎么读?
thi đấu 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi đấu 常用吗?
thi đấu 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thi đấu 怎么造句?
例如:Đội bóng đang thi đấu.(球队正在比赛。);Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.(他们明天比赛。)。

想真正记住「thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练