忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thi đấu
thi đấu
赛
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)
释义
比赛,竞赛
常用搭配
thi đấu thể thao
体育比赛
thi đấu quốc tế
国际比赛
例句
Đội bóng đang thi đấu.
球队正在比赛。
Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.
他们明天比赛。
出现在这些词条的例句中
thể thao
运动
lặn
跳水
cử tạ
举重
karate
空手道
ra sân
上场
90 phút
九十分钟
dẫn đội
带队
vào sân
进场
赛场盛事
Thế vận hội
奥运会
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
hội thao
运动会
giải đấu
联赛
giải đấu lớn
大奖赛
bán kết
半决赛
常见问题
赛用越南语怎么说?
「赛」的越南语是 thi đấu。
thi đấu 是什么意思?
thi đấu 在越南语中意思是「赛」,词性为动词。比赛,竞赛。
thi đấu 怎么读?
thi đấu 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi đấu 怎么造句?
例如:Đội bóng đang thi đấu.(球队正在比赛。);Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.(他们明天比赛。)。
想真正记住「thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store