忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiên đường
thiên đường
天堂
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)
释义
天堂
极乐世界
常用搭配
lên thiên đường
上天堂
thiên đường hạnh phúc
幸福天堂
例句
Người tốt sẽ lên thiên đường.
好人会上天堂。
Nơi này đẹp như thiên đường.
这里美如天堂。
文化百态
cảnh
场景
ngoại lai
外来
bản địa
本土
cổ điển
古典
dân ý
民意
tặng quà
送礼
常见问题
天堂用越南语怎么说?
「天堂」的越南语是 thiên đường。
thiên đường 是什么意思?
thiên đường 在越南语中意思是「天堂」,词性为名词。天堂;极乐世界。
thiên đường 怎么读?
thiên đường 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên đường 怎么造句?
例如:Người tốt sẽ lên thiên đường.(好人会上天堂。);Nơi này đẹp như thiên đường.(这里美如天堂。)。
想真正记住「thiên đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store