忆单词忆单词

thành công

成功

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · công: ngang(平调) ?

thành công 成功

释义

常用搭配

thành công trong công việc
工作上成功
thành công lớn
大成功

例句

Cô ấy đã thành công trong kỳ thi.
她考试成功了。
Muốn thành công phải cố gắng.
想成功就要努力。

出现在这些词条的例句中

领导与成果

常见问题

成功用越南语怎么说?
「成功」的越南语是 thành công。
thành công 是什么意思?
thành công 在越南语中意思是「成功」,词性为动词。成功,取得成就。
thành công 怎么读?
thành công 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành công 常用吗?
thành công 在越南语最常用的 1000 个词之内。
thành công 怎么造句?
例如:Cô ấy đã thành công trong kỳ thi.(她考试成功了。);Muốn thành công phải cố gắng.(想成功就要努力。)。

想真正记住「thành công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练