忆单词忆单词

theo đuổi

追求

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · đuổi: hỏi(降升)

theo đuổi 追求

释义

常用搭配

theo đuổi ước mơ
追求梦想
theo đuổi mục tiêu
追求目标

例句

Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.
他一直在追求梦想。
Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.
她追求事业上的成功。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

追求用越南语怎么说?
「追求」的越南语是 theo đuổi。
theo đuổi 是什么意思?
theo đuổi 在越南语中意思是「追求」,词性为动词。追求,努力争取。
theo đuổi 怎么读?
theo đuổi 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · đuổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo đuổi 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.(他一直在追求梦想。);Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.(她追求事业上的成功。)。

想真正记住「theo đuổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练