忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
theo đuổi
theo đuổi
追求
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— theo: ngang(平调) · đuổi: hỏi(降升)
释义
追求,努力争取
常用搭配
theo đuổi ước mơ
追求梦想
theo đuổi mục tiêu
追求目标
例句
Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.
他一直在追求梦想。
Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.
她追求事业上的成功。
出现在这些词条的例句中
lý tưởng
理想
ước mơ
梦想
giấc mơ
梦
hư vinh
虚荣
danh lợi
名利
mù quáng
盲目
ý tưởng viển vông
异想天开
相关词条
theo
根据
theo dõi
跟踪
theo học
就读
theo kịp
跟上
常见问题
追求用越南语怎么说?
「追求」的越南语是 theo đuổi。
theo đuổi 是什么意思?
theo đuổi 在越南语中意思是「追求」,词性为动词。追求,努力争取。
theo đuổi 怎么读?
theo đuổi 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · đuổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo đuổi 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.(他一直在追求梦想。);Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.(她追求事业上的成功。)。
想真正记住「theo đuổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store