忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thời đại
thời đại
时代
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
时代,时期
常用搭配
thời đại mới
新时代
thời đại công nghệ
科技时代
例句
Chúng ta sống trong thời đại số.
我们生活在数字时代。
Mỗi thời đại có đặc điểm riêng.
每个时代有自己的特点。
出现在这些词条的例句中
theo kịp
跟上
đi trước
超前
khủng long
恐龙
thời
时间
không theo kịp
跟不上
bắt kịp thời đại
与时俱进
日常联系
hôm nay
今天
thẻ ngân hàng
银行卡
cả ngày
整天
vừa mới
刚
cô ấy
她
hỏi ý kiến
请教
常见问题
时代用越南语怎么说?
「时代」的越南语是 thời đại。
thời đại 是什么意思?
thời đại 在越南语中意思是「时代」,词性为名词。时代,时期。
thời đại 怎么读?
thời đại 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời đại 常用吗?
thời đại 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thời đại 怎么造句?
例如:Chúng ta sống trong thời đại số.(我们生活在数字时代。);Mỗi thời đại có đặc điểm riêng.(每个时代有自己的特点。)。
想真正记住「thời đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store