忆单词忆单词

theo dõi

跟踪

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · dõi: ngã(带喉塞的高升)

theo dõi 跟踪

释义

常用搭配

theo dõi tin tức
跟踪新闻
theo dõi ai đó
跟踪某人

例句

Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.
我在社交网络上跟踪他。
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
警察正在跟踪嫌疑人。

出现在这些词条的例句中

警匪追踪现场

常见问题

跟踪用越南语怎么说?
「跟踪」的越南语是 theo dõi。
theo dõi 是什么意思?
theo dõi 在越南语中意思是「跟踪」,词性为动词。跟踪;关注。
theo dõi 怎么读?
theo dõi 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · dõi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo dõi 怎么造句?
例如:Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.(我在社交网络上跟踪他。);Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.(警察正在跟踪嫌疑人。)。

想真正记住「theo dõi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练