忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thích đáng
thích đáng
妥当
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thích: sắc(高升) · đáng: sắc(高升)
释义
妥当,合适
常用搭配
giải pháp thích đáng
妥当的解决办法
xử lý thích đáng
妥当处理
例句
Cần có biện pháp thích đáng.
需要有妥当的措施。
Anh ấy xử lý rất thích đáng.
他处理得很妥当。
性格特质词
tự phát
自发
siêu việt
高超
sâu lắng
深沉
hăng hái
干劲
nhân từ
仁慈
không đáng kể
微不足道
常见问题
妥当用越南语怎么说?
「妥当」的越南语是 thích đáng。
thích đáng 是什么意思?
thích đáng 在越南语中意思是「妥当」,词性为形容词。妥当,合适。
thích đáng 怎么读?
thích đáng 有 2 个音节:thích: sắc(高升) · đáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thích đáng 怎么造句?
例如:Cần có biện pháp thích đáng.(需要有妥当的措施。);Anh ấy xử lý rất thích đáng.(他处理得很妥当。)。
想真正记住「thích đáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store