忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thay thành
thay thành
换成
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thay: ngang(平调) · thành: huyền(低降)
释义
换成,替换
常用搭配
thay thành cái mới
换成新的
thay thành người khác
换成别人
例句
Tôi muốn thay thành màu khác.
我想换成别的颜色。
Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.
她换成了新衣服。
表达因果关系
không chỉ
不仅
không những
不但
kẻo
免得
để tránh
以免
thuận tiện cho
便于
có lợi cho
有利于
常见问题
换成用越南语怎么说?
「换成」的越南语是 thay thành。
thay thành 是什么意思?
thay thành 在越南语中意思是「换成」,词性为动词。换成,替换。
thay thành 怎么读?
thay thành 有 2 个音节:thay: ngang(平调) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay thành 怎么造句?
例如:Tôi muốn thay thành màu khác.(我想换成别的颜色。);Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.(她换成了新衣服。)。
想真正记住「thay thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store