忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thẻ căn cước
thẻ căn cước
身份证
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— thẻ: hỏi(降升) · căn: ngang(平调) · cước: sắc(高升)
?
释义
证明个人身份的证件
常用搭配
làm thẻ căn cước
办理身份证
mất thẻ căn cước
丢失身份证
例句
Tôi quên mang thẻ căn cước.
我忘带身份证了。
Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?
你换新身份证了吗?
出现在这些词条的例句中
xin cấp
申领
压力与动力
bằng chứng
证据
em trai
弟弟
anh trai
哥哥
chúng ta
咱们
vậy
这样
sau đó
然后
常见问题
身份证用越南语怎么说?
「身份证」的越南语是 thẻ căn cước。
thẻ căn cước 是什么意思?
thẻ căn cước 在越南语中意思是「身份证」,词性为名词。证明个人身份的证件。
thẻ căn cước 怎么读?
thẻ căn cước 有 3 个音节:thẻ: hỏi(降升) · căn: ngang(平调) · cước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẻ căn cước 常用吗?
thẻ căn cước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thẻ căn cước 怎么造句?
例如:Tôi quên mang thẻ căn cước.(我忘带身份证了。);Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?(你换新身份证了吗?)。
想真正记住「thẻ căn cước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store