忆单词忆单词

thẻ căn cước

身份证

名词 越南语

声调 3 个音节 —— thẻ: hỏi(降升) · căn: ngang(平调) · cước: sắc(高升) ?

thẻ căn cước 身份证

释义

常用搭配

làm thẻ căn cước
办理身份证
mất thẻ căn cước
丢失身份证

例句

Tôi quên mang thẻ căn cước.
我忘带身份证了。
Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?
你换新身份证了吗?

出现在这些词条的例句中

压力与动力

常见问题

身份证用越南语怎么说?
「身份证」的越南语是 thẻ căn cước。
thẻ căn cước 是什么意思?
thẻ căn cước 在越南语中意思是「身份证」,词性为名词。证明个人身份的证件。
thẻ căn cước 怎么读?
thẻ căn cước 有 3 个音节:thẻ: hỏi(降升) · căn: ngang(平调) · cước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẻ căn cước 常用吗?
thẻ căn cước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thẻ căn cước 怎么造句?
例如:Tôi quên mang thẻ căn cước.(我忘带身份证了。);Bạn đã đổi thẻ căn cước mới chưa?(你换新身份证了吗?)。

想真正记住「thẻ căn cước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练