竞相用越南语怎么说?
「竞相」的越南语是 thi nhau。
thi nhau 是什么意思?
thi nhau 在越南语中意思是「竞相」,词性为短语。竞相,争先恐后。
thi nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi nhau 常用吗?
thi nhau 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thi nhau 怎么造句?
例如:Các loài hoa thi nhau nở rộ.(花儿竞相开放。);Trẻ em thi nhau chạy về đích.(孩子们竞相冲向终点。)。