忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thi nhau
thi nhau
竞相
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
竞相,争先恐后
常用搭配
thi nhau phát biểu
竞相发言
thi nhau làm việc tốt
竞相做好事
例句
Các loài hoa thi nhau nở rộ.
花儿竞相开放。
Trẻ em thi nhau chạy về đích.
孩子们竞相冲向终点。
描述程度词
liên tiếp nổi lên
此起彼伏
không hẹn mà gặp
不约而同
liên tục không ngừng
络绎不绝
nổi tiếng khắp thế giới
举世闻名
được cả thế giới chú ý
举世瞩目
dài tới
长达
常见问题
竞相用越南语怎么说?
「竞相」的越南语是 thi nhau。
thi nhau 是什么意思?
thi nhau 在越南语中意思是「竞相」,词性为短语。竞相,争先恐后。
thi nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi nhau 怎么造句?
例如:Các loài hoa thi nhau nở rộ.(花儿竞相开放。);Trẻ em thi nhau chạy về đích.(孩子们竞相冲向终点。)。
想真正记住「thi nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store