忆单词忆单词

thi nhau

竞相

短语 CEFR B2 越南语
thi nhau 竞相

释义

常用搭配

thi nhau phát biểu
竞相发言
thi nhau làm việc tốt
竞相做好事

例句

Các loài hoa thi nhau nở rộ.
花儿竞相开放。
Trẻ em thi nhau chạy về đích.
孩子们竞相冲向终点。

描述程度词

常见问题

竞相用越南语怎么说?
「竞相」的越南语是 thi nhau。
thi nhau 是什么意思?
thi nhau 在越南语中意思是「竞相」,词性为短语。竞相,争先恐后。
thi nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi nhau 怎么造句?
例如:Các loài hoa thi nhau nở rộ.(花儿竞相开放。);Trẻ em thi nhau chạy về đích.(孩子们竞相冲向终点。)。

想真正记住「thi nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练