忆单词忆单词

thặng dư thương mại

顺差

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— thặng: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调) · thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)

thặng dư thương mại 顺差

释义

常用搭配

thặng dư thương mại lớn
巨额顺差
báo cáo thặng dư thương mại
顺差报告

例句

Năm nay có thặng dư thương mại.
今年有贸易顺差。
Thặng dư thương mại tăng lên.
顺差增加了。

金融生活词汇

常见问题

顺差用越南语怎么说?
「顺差」的越南语是 thặng dư thương mại。
thặng dư thương mại 是什么意思?
thặng dư thương mại 在越南语中意思是「顺差」,词性为名词。出口额大于进口额的贸易盈余。
thặng dư thương mại 怎么读?
thặng dư thương mại 有 4 个音节:thặng: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调) · thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thặng dư thương mại 怎么造句?
例如:Năm nay có thặng dư thương mại.(今年有贸易顺差。);Thặng dư thương mại tăng lên.(顺差增加了。)。

想真正记住「thặng dư thương mại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练