忆单词忆单词

thân thể

人身

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)

thân thể 人身

释义

常用搭配

bảo vệ thân thể
保护人身
tổn thương thân thể
人身受伤

例句

Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.
他人身健康。
Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.
我锻炼后人身疼痛。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

人身用越南语怎么说?
「人身」的越南语是 thân thể。
thân thể 是什么意思?
thân thể 在越南语中意思是「人身」,词性为名词。人的身体。
thân thể 怎么读?
thân thể 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân thể 怎么造句?
例如:Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.(他人身健康。);Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.(我锻炼后人身疼痛。)。

想真正记住「thân thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练