忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thân thể
thân thể
人身
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)
释义
人的身体
常用搭配
bảo vệ thân thể
保护人身
tổn thương thân thể
人身受伤
例句
Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.
他人身健康。
Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.
我锻炼后人身疼痛。
出现在这些词条的例句中
thể hiện
展现
相关词条
thân tâm
身心
thần thái
神态
thân thiện
友好
thân thiết
亲切
常见问题
人身用越南语怎么说?
「人身」的越南语是 thân thể。
thân thể 是什么意思?
thân thể 在越南语中意思是「人身」,词性为名词。人的身体。
thân thể 怎么读?
thân thể 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân thể 怎么造句?
例如:Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.(他人身健康。);Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.(我锻炼后人身疼痛。)。
想真正记住「thân thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store