忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thân thể
thân thể
人身
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)
?
释义
人的身体
常用搭配
bảo vệ thân thể
保护人身
tổn thương thân thể
人身受伤
例句
Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.
他人身健康。
Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.
我锻炼后人身疼痛。
出现在这些词条的例句中
thể hiện
展现
求助与冷静应对
cầu cứu
求助
chống trộm
防盗
cho bú
哺乳
yêu cầu bồi thường
索赔
nóng lòng
迫不及待
thắc mắc
疑问
常见问题
人身用越南语怎么说?
「人身」的越南语是 thân thể。
thân thể 是什么意思?
thân thể 在越南语中意思是「人身」,词性为名词。人的身体。
thân thể 怎么读?
thân thể 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân thể 常用吗?
thân thể 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thân thể 怎么造句?
例如:Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.(他人身健康。);Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.(我锻炼后人身疼痛。)。
想真正记住「thân thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store