忆单词忆单词

thoát thân

脱身

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thoát: sắc(高升) · thân: ngang(平调)

thoát thân 脱身

释义

常用搭配

thoát thân khỏi nguy hiểm
脱身危险
tìm cách thoát thân
想办法脱身

例句

Anh ấy nhanh chóng thoát thân.
他迅速脱身。
Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.
她努力从人群中脱身。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

脱身用越南语怎么说?
「脱身」的越南语是 thoát thân。
thoát thân 是什么意思?
thoát thân 在越南语中意思是「脱身」,词性为动词。设法逃脱困境或危险。
thoát thân 怎么读?
thoát thân 有 2 个音节:thoát: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thoát thân 怎么造句?
例如:Anh ấy nhanh chóng thoát thân.(他迅速脱身。);Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.(她努力从人群中脱身。)。

想真正记住「thoát thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练