忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thoát thân
thoát thân
脱身
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thoát: sắc(高升) · thân: ngang(平调)
释义
设法逃脱困境或危险
常用搭配
thoát thân khỏi nguy hiểm
脱身危险
tìm cách thoát thân
想办法脱身
例句
Anh ấy nhanh chóng thoát thân.
他迅速脱身。
Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.
她努力从人群中脱身。
出现在这些词条的例句中
thoát
逃脱
情绪百态
nơi nương tựa
归宿
không thèm
不屑
khắc ghi
铭记
kỳ vọng xa vời
奢望
gian truân
曲折
du dương
动听
常见问题
脱身用越南语怎么说?
「脱身」的越南语是 thoát thân。
thoát thân 是什么意思?
thoát thân 在越南语中意思是「脱身」,词性为动词。设法逃脱困境或危险。
thoát thân 怎么读?
thoát thân 有 2 个音节:thoát: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thoát thân 怎么造句?
例如:Anh ấy nhanh chóng thoát thân.(他迅速脱身。);Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.(她努力从人群中脱身。)。
想真正记住「thoát thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store