忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thợ rèn
thợ rèn
铁匠
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · rèn: huyền(低降)
释义
以锻造金属制品为职业的工匠
常用搭配
thợ rèn lành nghề
熟练铁匠
xưởng thợ rèn
铁匠铺
例句
Ông ấy là một thợ rèn giỏi.
他是一位好铁匠。
Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.
我去铁匠铺修刀。
职场百业通
nhân viên vệ sinh
保洁
người giao hàng
快递员
khách hàng
客户
tiến sĩ
博士
phụ xe
售票员
người mẫu
模特儿
常见问题
铁匠用越南语怎么说?
「铁匠」的越南语是 thợ rèn。
thợ rèn 是什么意思?
thợ rèn 在越南语中意思是「铁匠」,词性为名词。以锻造金属制品为职业的工匠。
thợ rèn 怎么读?
thợ rèn 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · rèn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ rèn 怎么造句?
例如:Ông ấy là một thợ rèn giỏi.(他是一位好铁匠。);Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.(我去铁匠铺修刀。)。
想真正记住「thợ rèn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store