忆单词忆单词

thợ rèn

铁匠

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · rèn: huyền(低降)

thợ rèn 铁匠

释义

常用搭配

thợ rèn lành nghề
熟练铁匠
xưởng thợ rèn
铁匠铺

例句

Ông ấy là một thợ rèn giỏi.
他是一位好铁匠。
Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.
我去铁匠铺修刀。

职场百业通

常见问题

铁匠用越南语怎么说?
「铁匠」的越南语是 thợ rèn。
thợ rèn 是什么意思?
thợ rèn 在越南语中意思是「铁匠」,词性为名词。以锻造金属制品为职业的工匠。
thợ rèn 怎么读?
thợ rèn 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · rèn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ rèn 怎么造句?
例如:Ông ấy là một thợ rèn giỏi.(他是一位好铁匠。);Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.(我去铁匠铺修刀。)。

想真正记住「thợ rèn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练