忆单词忆单词

thế chấp

抵押

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thế: sắc(高升) · chấp: sắc(高升)

thế chấp 抵押

释义

常用搭配

thế chấp nhà
房屋抵押
giấy tờ thế chấp
抵押文件

例句

Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.
他把房子抵押贷款。
Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.
银行要求抵押文件。

出现在这些词条的例句中

金融生活场景

常见问题

抵押用越南语怎么说?
「抵押」的越南语是 thế chấp。
thế chấp 是什么意思?
thế chấp 在越南语中意思是「抵押」,词性为动词。用财产作担保借钱,抵押。
thế chấp 怎么读?
thế chấp 有 2 个音节:thế: sắc(高升) · chấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thế chấp 怎么造句?
例如:Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.(他把房子抵押贷款。);Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.(银行要求抵押文件。)。

想真正记住「thế chấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练