忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thắng thua
thắng thua
胜负
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thắng: sắc(高升) · thua: ngang(平调)
释义
胜负,比赛或竞争的结果
常用搭配
kết quả thắng thua
胜负结果
cuộc thắng thua
胜负之争
例句
Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.
我们不应太在意胜负。
Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.
比赛胜负已分明。
赛场争锋
tỷ số
比分
quán quân
冠军
huy chương vàng
金牌
tạm dừng
暂停
người hâm mộ bóng đá
球迷
đội hình
阵容
常见问题
胜负用越南语怎么说?
「胜负」的越南语是 thắng thua。
thắng thua 是什么意思?
thắng thua 在越南语中意思是「胜负」,词性为名词。胜负,比赛或竞争的结果。
thắng thua 怎么读?
thắng thua 有 2 个音节:thắng: sắc(高升) · thua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thắng thua 怎么造句?
例如:Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.(我们不应太在意胜负。);Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.(比赛胜负已分明。)。
想真正记住「thắng thua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store