忆单词忆单词

thắng thua

胜负

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thắng: sắc(高升) · thua: ngang(平调)

thắng thua 胜负

释义

常用搭配

kết quả thắng thua
胜负结果
cuộc thắng thua
胜负之争

例句

Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.
我们不应太在意胜负。
Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.
比赛胜负已分明。

赛场争锋

常见问题

胜负用越南语怎么说?
「胜负」的越南语是 thắng thua。
thắng thua 是什么意思?
thắng thua 在越南语中意思是「胜负」,词性为名词。胜负,比赛或竞争的结果。
thắng thua 怎么读?
thắng thua 有 2 个音节:thắng: sắc(高升) · thua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thắng thua 怎么造句?
例如:Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.(我们不应太在意胜负。);Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.(比赛胜负已分明。)。

想真正记住「thắng thua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练