忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tháng hai
tháng hai
二月
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · hai: ngang(平调)
?
释义
二月,公历第二月
常用搭配
tháng hai dương lịch
阳历二月
tháng hai âm lịch
农历二月
例句
Tháng hai có 28 hoặc 29 ngày.
二月有28天或29天。
Lễ hội diễn ra vào tháng hai.
节日在二月举行。
极端天气与水利
trượt băng
滑冰
chạy nước rút
短跑冲刺
từ nay về sau
从今以后
cho đến nay
迄今为止
đầu tháng
月初
ngày tận thế
末日
常见问题
二月用越南语怎么说?
「二月」的越南语是 tháng hai。
tháng hai 是什么意思?
tháng hai 在越南语中意思是「二月」,词性为名词。二月,公历第二月。
tháng hai 怎么读?
tháng hai 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · hai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng hai 常用吗?
tháng hai 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tháng hai 怎么造句?
例如:Tháng hai có 28 hoặc 29 ngày.(二月有28天或29天。);Lễ hội diễn ra vào tháng hai.(节日在二月举行。)。
想真正记住「tháng hai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store