忆单词忆单词

thiển cận

孤陋寡闻

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thiển: hỏi(降升) · cận: nặng(低促、带喉塞)

thiển cận 孤陋寡闻

释义

常用搭配

người thiển cận
孤陋寡闻的人
suy nghĩ thiển cận
孤陋寡闻的想法

例句

Anh ấy khá thiển cận trong công việc.
他在工作上很孤陋寡闻。
Đừng thiển cận như vậy.
不要这么孤陋寡闻。

常用成语精选

常见问题

孤陋寡闻用越南语怎么说?
「孤陋寡闻」的越南语是 thiển cận。
thiển cận 是什么意思?
thiển cận 在越南语中意思是「孤陋寡闻」,词性为形容词。孤陋寡闻,见识浅薄。
thiển cận 怎么读?
thiển cận 有 2 个音节:thiển: hỏi(降升) · cận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiển cận 怎么造句?
例如:Anh ấy khá thiển cận trong công việc.(他在工作上很孤陋寡闻。);Đừng thiển cận như vậy.(不要这么孤陋寡闻。)。

想真正记住「thiển cận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练