忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thiển cận
thiển cận
目光短浅
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiển: hỏi(降升) · cận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
孤陋寡闻,见识浅薄
常用搭配
người thiển cận
孤陋寡闻的人
suy nghĩ thiển cận
孤陋寡闻的想法
例句
Anh ấy khá thiển cận trong công việc.
他在工作上很孤陋寡闻。
Đừng thiển cận như vậy.
不要这么孤陋寡闻。
常用成语精选
sáng tỏ
水落石出
học một biết mười
举一反三
đường cùng
走投无路
thầm lặng
默默
không thể biết được
不得而知
ngày qua ngày
日复一日
常见问题
目光短浅用越南语怎么说?
「目光短浅」的越南语是 thiển cận。
thiển cận 是什么意思?
thiển cận 在越南语中意思是「目光短浅」,词性为形容词。孤陋寡闻,见识浅薄。
thiển cận 怎么读?
thiển cận 有 2 个音节:thiển: hỏi(降升) · cận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiển cận 常用吗?
thiển cận 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thiển cận 怎么造句?
例如:Anh ấy khá thiển cận trong công việc.(他在工作上很孤陋寡闻。);Đừng thiển cận như vậy.(不要这么孤陋寡闻。)。
想真正记住「thiển cận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store