忆单词忆单词

thợ sửa khóa

开锁师傅

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · sửa: hỏi(降升) · khóa: sắc(高升)

thợ sửa khóa 开锁师傅

释义

常用搭配

gọi thợ sửa khóa
叫开锁师傅
thợ sửa khóa chuyên nghiệp
专业开锁师傅

例句

Tôi bị mất chìa khóa, phải gọi thợ sửa khóa.
我钥匙丢了,只能叫开锁师傅。
Thợ sửa khóa đến rất nhanh.
开锁师傅来得很快。

人物百态

常见问题

开锁师傅用越南语怎么说?
「开锁师傅」的越南语是 thợ sửa khóa。
thợ sửa khóa 是什么意思?
thợ sửa khóa 在越南语中意思是「开锁师傅」,词性为名词。专门开锁的师傅。
thợ sửa khóa 怎么读?
thợ sửa khóa 有 3 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · sửa: hỏi(降升) · khóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ sửa khóa 怎么造句?
例如:Tôi bị mất chìa khóa, phải gọi thợ sửa khóa.(我钥匙丢了,只能叫开锁师傅。);Thợ sửa khóa đến rất nhanh.(开锁师傅来得很快。)。

想真正记住「thợ sửa khóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练