忆单词忆单词

thiên văn

天文

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · văn: ngang(平调)

thiên văn 天文

释义

常用搭配

nghiên cứu thiên văn
研究天文
thiên văn học
天文学

例句

Tôi thích đọc sách về thiên văn.
我喜欢看天文方面的书。
Thiên văn là môn khoa học thú vị.
天文学是一门有趣的科学。

出现在这些词条的例句中

仰望星空

常见问题

天文用越南语怎么说?
「天文」的越南语是 thiên văn。
thiên văn 是什么意思?
thiên văn 在越南语中意思是「天文」,词性为名词。天文,天文学。
thiên văn 怎么读?
thiên văn 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên văn 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách về thiên văn.(我喜欢看天文方面的书。);Thiên văn là môn khoa học thú vị.(天文学是一门有趣的科学。)。

想真正记住「thiên văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练