忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thịnh soạn
thịnh soạn
丰盛
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thịnh: nặng(低促、带喉塞) · soạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
丰富而丰盛(多用于饮食)
常用搭配
bữa ăn thịnh soạn
丰盛的饭菜
bữa tiệc thịnh soạn
丰盛的宴席
例句
Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.
今天妈妈做了一顿丰盛的饭。
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.
我们举办了一场丰盛的宴会。
饮品畅享
ngon miệng
可口
cạn ly
干杯
đồ uống có cồn
酒水
cồn
酒精
cô đặc
浓缩
độ ẩm
水分
常见问题
丰盛用越南语怎么说?
「丰盛」的越南语是 thịnh soạn。
thịnh soạn 是什么意思?
thịnh soạn 在越南语中意思是「丰盛」,词性为形容词。丰富而丰盛(多用于饮食)。
thịnh soạn 怎么读?
thịnh soạn 有 2 个音节:thịnh: nặng(低促、带喉塞) · soạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thịnh soạn 怎么造句?
例如:Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.(今天妈妈做了一顿丰盛的饭。);Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.(我们举办了一场丰盛的宴会。)。
想真正记住「thịnh soạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store