忆单词忆单词

thiếu sót

欠缺

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · sót: sắc(高升) ?

thiếu sót 欠缺

释义

常用搭配

thiếu sót trong công việc
工作中的欠缺
phát hiện thiếu sót
发现欠缺

例句

Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.
这份报告还有很多欠缺。
Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.
我们承认这个欠缺。

表达与处理

常见问题

欠缺用越南语怎么说?
「欠缺」的越南语是 thiếu sót。
thiếu sót 是什么意思?
thiếu sót 在越南语中意思是「欠缺」,词性为名词。缺点,疏漏。
thiếu sót 怎么读?
thiếu sót 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · sót: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu sót 常用吗?
thiếu sót 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thiếu sót 怎么造句?
例如:Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.(这份报告还有很多欠缺。);Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.(我们承认这个欠缺。)。

想真正记住「thiếu sót」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练