忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thịnh tình
thịnh tình
盛情
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thịnh: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)
释义
盛情,热情的情意
常用搭配
đáp lại thịnh tình
回报盛情
nhận thịnh tình
接受盛情
例句
Cảm ơn thịnh tình của bạn.
感谢你的盛情。
Tôi không thể từ chối thịnh tình này.
我无法拒绝这份盛情。
情绪百态
tiếng cười vui vẻ
欢声笑语
ẩn tình
隐情
đậm đặc
浓重
tương phản
反差
không phục
不服
xấu hổ hóa giận
恼羞成怒
常见问题
盛情用越南语怎么说?
「盛情」的越南语是 thịnh tình。
thịnh tình 是什么意思?
thịnh tình 在越南语中意思是「盛情」,词性为名词。盛情,热情的情意。
thịnh tình 怎么读?
thịnh tình 有 2 个音节:thịnh: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thịnh tình 怎么造句?
例如:Cảm ơn thịnh tình của bạn.(感谢你的盛情。);Tôi không thể từ chối thịnh tình này.(我无法拒绝这份盛情。)。
想真正记住「thịnh tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store