忆单词忆单词

thi công

施工

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thi: ngang(平调) · công: ngang(平调)

thi công 施工

释义

常用搭配

thi công công trình
施工工程
thi công đường
修路施工

例句

Công nhân đang thi công.
工人正在施工。
Dự án này đã bắt đầu thi công.
这个项目已经开始施工了。

出现在这些词条的例句中

房屋动工现场

常见问题

施工用越南语怎么说?
「施工」的越南语是 thi công。
thi công 是什么意思?
thi công 在越南语中意思是「施工」,词性为动词。施工,建设。
thi công 怎么读?
thi công 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi công 怎么造句?
例如:Công nhân đang thi công.(工人正在施工。);Dự án này đã bắt đầu thi công.(这个项目已经开始施工了。)。

想真正记住「thi công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练