忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thi công
thi công
施工
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thi: ngang(平调) · công: ngang(平调)
?
释义
施工,建设
常用搭配
thi công công trình
施工工程
thi công đường
修路施工
例句
Công nhân đang thi công.
工人正在施工。
Dự án này đã bắt đầu thi công.
这个项目已经开始施工了。
出现在这些词条的例句中
vật tư
物资
trúng tuyển
录取
bất lợi
不利
công trình
道路施工
工程与合作
quy trình
流程
thẩm định
审定
đòn bẩy
杠杆
ông lớn
巨头
liên doanh
合资
giải thể
解体
常见问题
施工用越南语怎么说?
「施工」的越南语是 thi công。
thi công 是什么意思?
thi công 在越南语中意思是「施工」,词性为动词。施工,建设。
thi công 怎么读?
thi công 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi công 常用吗?
thi công 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thi công 怎么造句?
例如:Công nhân đang thi công.(工人正在施工。);Dự án này đã bắt đầu thi công.(这个项目已经开始施工了。)。
想真正记住「thi công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store