忆单词忆单词

thể hình

健美

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · hình: huyền(低降)

thể hình 健美

释义

常用搭配

thi thể hình
健美比赛
huấn luyện thể hình
健美训练

例句

Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
他每天练健美。
Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.
健美比赛将在下个月举行。

出现在这些词条的例句中

身体变化

常见问题

健美用越南语怎么说?
「健美」的越南语是 thể hình。
thể hình 是什么意思?
thể hình 在越南语中意思是「健美」,词性为名词。健美,健美运动。
thể hình 怎么读?
thể hình 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể hình 怎么造句?
例如:Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.(他每天练健美。);Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.(健美比赛将在下个月举行。)。

想真正记住「thể hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练