忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Thiên Bình
Thiên Bình
天秤座
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Thiên: ngang(平调) · Bình: huyền(低降)
释义
天秤座,十二星座之一
常用搭配
cung Thiên Bình
天秤座星座
例句
Tôi thuộc cung Thiên Bình.
我属于天秤座。
Thiên Bình thường được cho là công bằng.
天秤座通常被认为很公正。
十二星座
thuộc
属
Song Ngư
双鱼座
Bảo Bình
水瓶座
Ma Kết
摩羯座
Nhân Mã
射手座
Bọ Cạp
天蝎座
常见问题
天秤座用越南语怎么说?
「天秤座」的越南语是 Thiên Bình。
Thiên Bình 是什么意思?
Thiên Bình 在越南语中意思是「天秤座」,词性为名词。天秤座,十二星座之一。
Thiên Bình 怎么读?
Thiên Bình 有 2 个音节:Thiên: ngang(平调) · Bình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Thiên Bình 怎么造句?
例如:Tôi thuộc cung Thiên Bình.(我属于天秤座。);Thiên Bình thường được cho là công bằng.(天秤座通常被认为很公正。)。
想真正记住「Thiên Bình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store