忆单词忆单词

thận trọng

谨慎

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thận: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

thận trọng 谨慎

释义

常用搭配

hành động thận trọng
谨慎行动
suy nghĩ thận trọng
谨慎思考

例句

Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.
她做事很谨慎。
Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.
我们对这个决定要谨慎。

性格百态

常见问题

谨慎用越南语怎么说?
「谨慎」的越南语是 thận trọng。
thận trọng 是什么意思?
thận trọng 在越南语中意思是「谨慎」,词性为形容词。谨慎,小心。
thận trọng 怎么读?
thận trọng 有 2 个音节:thận: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thận trọng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.(她做事很谨慎。);Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.(我们对这个决定要谨慎。)。

想真正记住「thận trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练