忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thận trọng
thận trọng
谨慎
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thận: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
谨慎,小心
常用搭配
hành động thận trọng
谨慎行动
suy nghĩ thận trọng
谨慎思考
例句
Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.
她做事很谨慎。
Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.
我们对这个决定要谨慎。
动物植物
bất chấp thủ đoạn
不择手段
đang làm việc
在职
dây dắt chó
牵引绳
bón phân
施肥
mê
着迷
mai rùa
龟壳
常见问题
谨慎用越南语怎么说?
「谨慎」的越南语是 thận trọng。
thận trọng 是什么意思?
thận trọng 在越南语中意思是「谨慎」,词性为形容词。谨慎,小心。
thận trọng 怎么读?
thận trọng 有 2 个音节:thận: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thận trọng 常用吗?
thận trọng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thận trọng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.(她做事很谨慎。);Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.(我们对这个决定要谨慎。)。
想真正记住「thận trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store