忆单词忆单词

thần thái

神态

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thần: huyền(低降) · thái: sắc(高升) ?

thần thái 神态

释义

常用搭配

thần thái tự tin
自信的神态
thần thái mệt mỏi
疲惫的神态

例句

Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.
她的神态非常吸引人。
Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.
他今天的神态不好。

歌舞人生

常见问题

神态用越南语怎么说?
「神态」的越南语是 thần thái。
thần thái 是什么意思?
thần thái 在越南语中意思是「神态」,词性为名词。神情,气质。
thần thái 怎么读?
thần thái 有 2 个音节:thần: huyền(低降) · thái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần thái 怎么造句?
例如:Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.(她的神态非常吸引人。);Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.(他今天的神态不好。)。

想真正记住「thần thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练